menu_book
見出し語検索結果 "công nghệ thông tin" (1件)
công nghệ thông tin
日本語
フ情報術技
Ngành công nghệ thông tin đang phát triển rất nhanh.
情報技術産業は非常に速く発展しています。
swap_horiz
類語検索結果 "công nghệ thông tin" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "công nghệ thông tin" (2件)
Ngành công nghệ thông tin đang phát triển rất nhanh.
情報技術産業は非常に速く発展しています。
Anh ấy là nhân viên chuyên trách về công nghệ thông tin trong công ty.
彼は社内の情報技術専門の担当者だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)